Nhiễm covid tiếng anh là gì? Đại dịch covid-19 đã gây nên một cuộc khủng hoảng lớn ở nước ta trong thời gian gần đây. Đang chung sống cùng đại dịch nhưng có nhiều người vẫn đặt ra câu hỏi nhiễm covid là gì? Đặc biệt, với các bạn đang theo học tiếng Anh thì việc tìm hiểu những cụm từ liên quan đến covid trong tiếng Anh, sẽ giúp chúng ta phòng chống bệnh dịch một cách dễ dàng hơn. Ngoài ra, tìm hiểu thêm tài liệu liên quan tới covid bằng tiếng Anh cũng chính là giúp các bạn nâng cao kiến thức trong giai đoạn khó khăn này. Hôm nay, Talkmore sẽ cung cấp tất tần tật những thông tin về nhiễm covid tiếng Anh là gì dưới đây nhé!
1. Nhiễm covid tiếng anh là gì?
Nhiễm covid tiếng anh là gì? Covid là cụm từ viết tắt của các chữ sau: Co là từ viết tắt của corona, vi là chỉ vi rút gây ra căn bệnh này, d là từ viết tắt của disease mà trong tiếng anh nghĩa là bệnh.
Ví dụ:
- She has been infected with covid for almost 2 weeks. (Cô ấy đã nhiễm covid trong gần 2 tuần).

Nhiễm covid tiếng anh là gì? Đây được hiểu là loại dịch bệnh truyền nhiễm gây nguy hiểm cho con người được xuất hiện và năm 2019, nó còn có tên gọi là Covid-19.
Covid có triệu chứng chủ yếu về hô hấp, bị nhiễm covid có thể cảm thấy như cảm cúm thông thường hoặc là viêm phổi.
Tuy nhiên, khi một người bị nhiễm covid rất có khả năng lây lan nhanh và nguy hiểm tới tính mạng của hàng triệu cộng đồng. Đặc biệt là những người có bệnh nền nhiễm covid thường biến chứng nhanh và nguy hiểm tới tính mạng. Vậy những cụm từ liên quan tới nhiễm covid tiếng anh là gì? Hãy cùng tìm hiểu
2. Những cụm từ liên quan đến Covid trong tiếng Anh.
- Pre -Covid -19 : Trước Covid -19.
Ví dụ: Pre-Covid-19, we had lived in peaceful lives. (Trước Covid-19 chúng ta đã sống cuộc sống thanh bình).
- Unprecedented times : Thời gian chưa từng trải qua.
Ví dụ: We are in unprecedented times during a difficult pandemic like covid -19. (Chúng ta chưa bao giờ trải qua trận đại dịch khó khăn như covid -19) .
- Lockdown: Đóng cửa, phong tỏa, không cho ra vào.
Ví dụ: Ho Chi Minh City is in lockdown, not allowing anyone to leave the city. (Thành phố Hồ Chí Minh tiến hành phong tỏa, không cho ai ra khỏi thành phố).

- Isolation : Cách ly.
Ví dụ: People returning from epidemic areas must be isolated for at least 14 days. (Người đi từ vùng dịch về phải cách ly ít nhất 14 ngày).
- Self- isolate : Tự cách ly.
Ví dụ: At the end of the concentrated isolation period, they still have to self-isolate at home for another 7 days. (Hết thời gian cách ly tập trung, họ phải tự cách ly tại nhà thêm 7 ngày).
- Social distancing : giãn cách xã hội
Ví dụ: At the end of the social distancing period, the epidemic is still not under control. (Hết thời gian giãn cách xã hội, dịch bệnh vẫn chưa được kiểm soát).

- Spread: Lây lan.
Ví dụ: Ho Chi Minh City has taken many measures to prevent the spread of the Covid-19 epidemic. (Thành phố Hồ Chí Minh đã có nhiều biện pháp để ngăn chặn sự lây lan của dịch Covid – 19).
- Symptom: Triệu chứng.
Ví dụ: Common symptoms of Covid – 19 are cough and high fever. (Các triệu chứng thường gặp của Covid -19 là ho và sốt cao).
- Community transfer : Lây nhiễm trong cộng đồng.
Ví dụ: According to world statistics, countries that do not wear masks often have a high number of community infections. (Theo thống kê trên thế giới, các quốc gia không đeo khẩu trang thường có ca lây nhiễm trong cộng đồng cao).
- Asymptomatic: Người mắc Covid-19 nhưng không có triệu chứng.
Ví dụ: Many people were asymptomatic of Covid-19, so we didn’t know. (Nhiều người không có triệu chứng của Covid-19, vì thế chúng ta không biết).
- Case (n): Ca nhiễm
Ví dụ: We can’t deny that the number of Covid-19 cases is now the hot news on newspapers in this time. (Không thể phủ nhận rằng số ca mắc Covid-19 là tin nóng nhất trên các mặt báo trong thời điểm này).
- Quarantine: Giai đoạn cách ly

Ví dụ: Everyone who came from red places had to quarantine 14 days when they came to other places. (Những người từ vùng đỏ đều phải cách ly 14 ngày khi đến những nơi khác).
Trên đây là bài viết trả lời cho câu hỏi: Nhiễm covid tiếng Anh là gì? Talkmore hy vọng rằng những cụm từ liên quan đến covid trong tiếng Anh trên sẽ có ích với bạn trong việc cập nhật tình hình dịch bệnh covid, cũng như trong việc tự học tiếng Anh. Đừng quên bảo vệ bản thân mình và cộng đồng trước sự quay lại của dịch Covid-19 nhé!
