Việc sử dụng tiếng Anh thông thạo không chỉ là bạn nói và người nghe hiểu, mà nó còn phải đầy đủ cấu trúc câu và đúng ngữ pháp. Và cấu trúc In order that thường xuyên bị nhiều người lãng quên vì không quá phổ biến. Tuy nhiên, đó là một sai lầm. Bạn hãy đọc ngay bài viết dưới đây để không bỏ qua ngữ pháp quan trọng này nhé.

Công thức In order that
Khi muốn nói đến mục đích của một vấn đề nào đó, chúng ta sử dụng cụm từ In order that để biệt thị điều đó. Đi cùng với cụm từ này thường sẽ là các từ như can, will, would hoặc may. Đó là những từ mang tính chất trang trọng.
Công thức sử dụng:
Mệnh đề + IN ORDER THAT + S can/could/will/would + V…
Ví dụ:
- I study hard in order that I can pass exam: Tôi học hành chăm chỉ nên tôi có thể vượt qua kỳ thi.
- I eat well in order that I am always in good healthy: Tôi ăn uống đầy đủ nên luôn có sức khỏe tốt.
In order that được sử dụng như thế nào?
Cụm từ In order that thường sẽ đi với động từ dạng nguyên mẫu không có to. Hay nói cách khác chính là “Bàng thái cách hiện tại”.
Cấu trúc phổ biến sẽ là:
Mệnh đề + In order that + chủ ngữ + vị ngữ dạng nguyên mẫu không to = Mệnh đề + IN ORDER THAT + S can/could/will/would + V…
Ví dụ:
- I work every day in order that I have a lot of money: Tôi làm việc mỗi ngày để có thật nhiều tiền.
- We send monthly reports in order that they can be fully informed: Chúng tôi gửi báo cáo hàng tháng để họ có thể được thông báo đầy đủ.
Lưu ý: Khi sử dụng In order that trong câu, nếu như không có “Not” thì ta có thể dùng kết hợp với các từ như Can/ Could. Nhưng ngược lại, nếu câu có “Not” thì ta dùng với Will hay Would để tạo thành Won’t/ Wouldn’t. Trừ một số trường hợp đặc biệt, chúng ta mới sử dụng Can’t hay Couldn’t.
Ví dụ: I hide the toy in order that my mom can not see ít: Tôi giấu đồ chơi nên mẹ tôi không thể nhìn thấy nó.
In order that với vấn đề nối câu

Khi nhắc đến cụm từ này, chắc chắn người dùng không thể bỏ qua được vấn đề nối câu. Và cách nối câu trong cấu trúc này vô cùng đơn giản, dễ hơn nhiều so với nhiều cấu trúc khác. Để nối câu được đúng và chính xác nhất, bạn hãy nhớ một số vấn đề sau:
Trong câu, tại mệnh đề thứ hai, hãy thêm can/ could/ will/ would vào và bỏ các động từ như want/ like/ hope nếu câu có các động từ ấy.
Nếu túc từ xuất hiện sau các động từ như like/ want/ hope… thì túc từ ấy sẽ trở thành chủ ngữ.
Ví dụ:
- I study hard. I want to pass the exam => I study hard in order that pass the exam.
- I am tired. I want to sleep => I am tired in order that sleep.
Hướng dẫn phân biệt In order that với So that hay In order to
Có một số bạn, trong quá trình học sẽ có lúc nhầm lẫn In order that với So that hay In order to. Nhìn qua, các cụm từ này có vẻ giống nhau nhưng không phải vậy.
So that thường được sử dụng nhiều trong những lời nói hay văn phong thể hiện sự thân mật, gần gũi trong đời sống hàng ngày. Còn In order to và In order that thì không phải như vậy.
Ngoài ra, In order to do something cũng sẽ chỉ mục đích nhưng khác với so that và in order that. Đi kèm sau đó còn là một mệnh đề cụ thể nhưng với In order to chỉ là động từ.
Ví dụ:
- She has to earn lots of money so that she can buy a new car: Cô ấy phải kiếm thật nhiều tiền để mua một chiếc xe ô tô mới.
- We arrived early in order to get good seats: Chúng tôi đến sớm để có được chỗ ngồi tốt.
Bài tập vận dụng cấu trúc
- Chọn đáp án đúng nhất.
- I moved to the front of the room _______ I could see better.
- so as to B. in order to C. to D. so that
- The boy tiptoed into the room _______ wake everybody up.
- so as to B. in order that C. so as not to D. in order to
- He turned out the light ________ waste electricity.
- not B. without C. so that not D. in order not to
- I am lighting the fire so that the house _______ be warm when they return.
- would B. wouldn’t C. will D. won’t
- Mary worked hard _______ to pass the examination.
- as so to B. so as to C. so that to D. in order not to
- Viết lại câu sao cho nghĩa không thay đổi
- She vaccinated her children against smallpox because she did not want them to catch it.
- I went to live in the country because I did not want anybody to disturb me.
- I read a lot of German books because I want to improve my German.
- They walled the swimming-pool because they did not want their children to fall into it and drown.
Như vậy, với bài viết ngày hôm nay, chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu rõ hơn về cụm từ In order that. Hy vọng sau bài này, các bạn sẽ nắm rõ hơn một cấu trúc ngữ pháp quan trọng này.
