Đại từ trong tiếng anh là một chủ điểm ngữ pháp chứa nhiều nội dung quan trọng, xuất hiện nhiều trong các dạng bài tập cũng như thực hành giao tiếp bằng tiếng anh. Theo các bạn, đại từ trong tiếng anh là gì? Cách sử dụng và phân loại đại từ ra sao? Nếu bạn chưa trả lời được câu hỏi trên hãy cùng Talkmore khám phá ngay bài viết dưới đây.
1. Đại từ trong tiếng Anh là gì?
Đại từ trong tiếng anh (Pronouns) là những từ dùng để xưng hô, hay để chỉ vào một sự vật, sự việc. Ngoài ra, đại từ còn có thể dùng để thay thế cho danh từ, động từ, tính từ trong một câu, có tác dụng tránh lặp từ ngữ, tránh lủng củng.

2. Các loại đại từ trong tiếng Anh
Đại từ trong tiếng anh được phân ra làm 7 loại chính. Mỗi dạng đại từ sẽ thay thế cho một từ loại và thực hiện một chức năng khác nhau trong câu bao gồm:
- Đại từ nhân xưng (Personal pronouns)
- Đại từ phản thân (Reflexive pronouns)
- Đại từ chỉ định (Demonstrative pronouns)
- Đại từ sở hữu (Possessive pronoun)
- Đại từ quan hệ (Relative pronouns)
- Đại từ bất định (Indefinite pronouns)
- Đại từ nhấn mạnh (Intensive pronouns)
Đại từ nhân xưng (Personal pronouns)
Đại từ nhân xưng hay còn có cách gọi khác là đại từ chỉ ngôi hoặc đại từ xưng hô. Ngoài ra, các đại từ nhân xưng còn được dùng để đại diện hoặc thay thế cho danh từ chỉ người hay vật, sự việc khi chúng ta không muốn lặp đi lặp lại những danh từ ấy.
Ví dụ:
– I have passed the final exam. (Tôi đã vượt qua kỳ thi cuối kỳ)
“I” là đại từ nhân xưng với vai trò chủ ngữ.
– Nam talks to me about his sister. (Nam kể với tôi về chị gái của anh ấy)
“His” là đại từ nhân xưng với vai trò tân ngữ.

Đại từ quan hệ (Relative pronoun)
Đại từ quan hệ là các từ được dùng trong mệnh đề quan hệ. Mặt khác, ta có thể sử dụng đại từ quan hệ sao cho phù hợp với mục đích chủ thể cung cấp thông tin của mệnh đề quan hệ.
Ví dụ:
– Last week I met him, who/whom was an old friend. (Tuần trước tôi đã gặp ông ấy, người bạn cũ của tôi).
– This is the best song which we have ever listened to. (Đây là bài hát hay nhất chúng tôi từng nghe).
Đại từ sở hữu (Possessive pronoun)
Đại từ sở hữu là từ dùng để thay thế cho tính từ sở hữu trước đó để tránh gây ra việc lặp từ.
Ví dụ:
– I sent him my notebook, but he didn’t know mine. (Tôi đã gửi cho anh ấy quyển sổ của tôi, nhưng anh ấy không biết về quyển sổ đó của tôi)
=> Trong trường hợp này “my notebook” = “mine”.

Đại từ bất định (Indefinite pronouns)
Đại từ bất định là những từ nói một cách chung chung không chỉ người hay vật cụ thể, có thể dùng ở dạng số ít, số nhiều hoặc cả hai.
Ví dụ:
– Nobody wants to buy his car because it’s too expensive. (Không một ai muốn mua xe của anh ta vì nó quá đắt).
Đại từ phản thân (Reflexive pronoun)
Đại từ phản thân trong tiếng anh là những đại từ được dùng khi một người hay một vật vừa là chủ ngữ vừa là tân ngữ của một động từ trong một câu. Do vậy, đại từ phản thân sẽ đóng vai trò làm tân ngữ trong trường hợp này.
Ví dụ:
– Mai bought herself a new bag. (Mai tự mua cho mình một chiếc túi mới)
→ “herself” đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp.
– You must wash these clothes by yourself. (Bạn phải tự mình giặt đống quần áo này)
→ “yourself” đóng vai trò bổ nghĩa cho giới từ “by”.

Đại từ chỉ định (Demonstrative pronouns)
Đại từ chỉ định được dùng thay thế cho các danh từ hoặc cụm danh từ đã có trước đó để tránh lặp đi lặp lại trong câu. Mặt khác, đại từ chỉ định còn được dùng cho các danh từ chỉ sự vật, nơi chốn, động vật. Tuy nhiên, có một số trường hợp đại từ chỉ định dùng để chỉ người nếu trong câu xác định được người đó.
Ví dụ:
– These are beautiful! (Những cái này thật đẹp!)
– Who is that? (Kia là ai vậy?)
Đại từ nhấn mạnh (Intensive pronouns)
Đại từ nhấn mạnh là những từ gần giống với đại từ phản thân. Tuy nhiên đại từ nhấn mạnh không đóng vai trò ngữ pháp trong câu, mà chúng chỉ được dùng để nhấn mạnh danh từ.
Ví dụ:
– My brother opened the door himself. (Em trai tôi đã tự mở cửa ra).
→ Nhấn mạnh chủ ngữ.
– I want to see the documentary itself, not the copy. (Tôi muốn nhìn thấy công văn đó, không phải là bản sao).
→ Nhấn mạnh tân ngữ và đứng ở ngay sau tân ngữ.
– The little boy can walk by himself. (Cậu bé có thể đi bộ một mình).
→ Chủ nghĩa tự lực, không cần đến sự giúp đỡ của ai hết.
Những kiến thức về đại từ trong tiếng Anh mà Talkmore chia sẻ sẽ giúp ích rất nhiều trong việc dùng từ và sử dụng ngữ pháp, từ đó giúp bạn học tốt hơn môn tiếng Anh.
