Công thức thì hiện tại đơn, cách dùng và dấu hiệu nhận biết

thì hiện tại đơn

Đa phần chúng ta đều được tiếp xúc với công thức thì Hiện tại đơn đầu tiên khi học ngữ pháp tiếng Anh. Lý do bởi vì nó là công thức thông dụng và đơn giản nhất. Cũng từ thì Hiện tại đơn mà ta có thể dễ dàng hình thành các công thức khác. Tuy nhiên, bạn có dám chắc mình hiểu hết về thì Hiện tại đơn hay công thức thì Hiện tại đơn? Hãy cùng thử xem sao nhé!

1. Công thức thì Hiện tại đơn: 

Công thức thì Hiện tại đơn đầy đủ ở cả 3 thể khẳng định, phủ định và nghi vẫn như sau:                                    

  • Khẳng định: S + V 

Trong đó:

  • V(bare) khi chủ ngữ là I hoặc danh từ số nhiều
  • V – s/es khi chủ ngữ là danh từ số ít 
  • V cũng có thể là động từ tobe am/is/are. 

Ví dụ: I go to school on Monday

           She goes to the supermarket everyday.

           I’m a teacher. 

  • Phủ định: S + do/does + not + V(bare) 

                  S + am/is/are + not +…………

Ví dụ: I don’t like bananas. 

           He does not go to school on Sunday. 

           I am not a robot. 

  • Nghi vấn: Do/does + S + V(bare)?

                  Am/is/are + S +………….?

Ví dụ: Do you love music? 

           Are you tired? 

 

2. Dùng công thức thì Hiện tại đơn khi nào? 

Cách dùng thì Hiện tại đơn

Sau đây là những trường hợp mà chúng ta sẽ áp dụng công thức thì hiện tại đơn để biểu đạt

  • Diễn tả một hành động thường xuyên xảy ra và lặp lại (use to talk about regular and repeated actions) 

Ví dụ: I use the Internet just about everyday (Tôi dùng Internet mỗi ngày). Việc sử dụng Internet là một việc xảy ra thường xuyên và lặp lại mỗi ngày. 

  • Diễn tả thói quen (use to talk about habits) 

Ví dụ: I get up early every morning and do exercise. (Tôi dậy sớm vào mỗi buổi sáng và tập thể dục). Đó là một thói quen của chủ thể “tôi”. 

  • Diễn tả sự thật, chân lý (use to talk about facts or generally accepted truths)

Ví dụ: If you heat water to 100℃, it boils. (Nếu bạn đun nước ở 100℃, nó sẽ sôi). Điều này là một sự thật được khoa học chứng minh và không thể chối cãi!

  • Diễn tả lịch trình, thông báo, chỉ dẫn (use to give instructions and directions) 

Ví dụ: First, you go down to the traffic lights, then turn left. (Đầu tiên, bạn đi về hướng đèn giao thông, sau đó rẽ trái). Công thức thì hiện tại đơn được dùng khi bạn đưa ra chỉ dẫn, như chỉ đường chẳng hạn!

  • Diễn tả nghề nghiệp, sở thích, nguồn gốc, bình phẩm (use to talk about jobs, hobbies, backgrounds or give comments) 

Ví dụ: I am a doctor; I love music; I come from America,….

  • Diễn tả những tình huống cố định, dài hạn (use to talk about permanent situations) 

Ví dụ: My parents own a hotel. (Cha mẹ tôi sở hữu một khách sạn). Việc sở hữu khách sạn là một tình huống cố định và lâu dài. 

  • Kể chuyện, nói về phim ảnh, sách hay các vở kịch (to tell stories and talk about films, books, and plays)

Ví dụ: In the story, the Princess falls in love with the hunter. (Trong câu chuyện, nàng công chúa yêu chàng thợ săn). 

 

3. Dấu hiệu nhận biết để dùng công thức thì Hiện tại đơn: 

Khi nói về thói quen hay các hành động diễn ra thường xuyên, ta thường thấy những từ sau: always, often, usually, regularly, frequently,  occasionally, sometimes, normally, rarely, never, everyday, every morning…

Ví dụ: I occasionally go to the cinema; I rarely do the housework;…

Khi nói về sự thật, chân lý, lẽ phải, ta thường bắt gặp những từ sau: generally, mainly, normally, traditionally,…

Ví dụ: Children don’t generally have much money; We mainly learn from practical situations,…

 

4. Động từ trạng thái (State Verbs) trong công thức thì Hiện tại đơn:

State verbs là gì?

State verbs – Động từ trạng thái là những động từ mà bản thân nó là một cái gì đó đúng, và chung chung thay vì điều gì đó tạm thời. Những động từ này dùng để diễn tả: suy nghĩ, cảm xúc, giác quan, sở hữu và miêu tả

  • Suy nghĩ (thoughts): agree, assume, believe, disagree, forget, hope, know, regret, remember, suppose, think, understand

Ví dụ: I believe that he will come soon.  (Tôi tin rằng anh ấy sẽ đến sớm thôi)

           I assume that you’re too weak to play this kind of game. (Tôi nghĩ bạn quá ốm yếu để chơi trò chơi này)

  • Cảm xúc (feelings): adore, despise, dislike, enjoy, feel, hate, like, love, mind, prefer, want

Ví dụ: Do you enjoy the show? (Bạn có thích cái show này không?)

           Do you mind if I open the window? It’s too hot in here.  (Bạn có phiền nếu tôi mở cửa sổ không? Trong phòng nóng quá)

  • Giác quan (senses): feel, hear, see, smell, taste

Ví dụ: Does it taste good? (Vị của nó ổn chứ?)

           This cake smells delicious! (Chiếc bánh này có mùi ngon ghê!)

  • Sở hữu (possession): have, own, belong

Ví dụ: My heart belongs to you. (Trái tim của tôi thuộc về bạn)

           She owns 3 houses at the age of 22.  (Cô ấy sở hữu 3 căn nhà ở tuổi 22)

  • Miêu tả (description): appear, contain, look, look like, mean, resemble, seem, smell, sound, taste, weigh

Ví dụ: You look like your dad. (Bạn trông rất giống bố bạn)

           You look tired, do you need some water? (Trông bạn mệt mỏi quá, muốn uống chút nước không?)

 

Trên đây là tất cả những điều bạn cần phải nắm rõ khi nói về công thức thì Hiện tại đơn. Dù chỉ là điểm ngữ pháp cực kỳ đơn giản, nhưng nếu bạn bỏ qua, hậu quả để lại sẽ vô cùng nặng nề. Vì vậy, hãy học thật chăm chỉ nhé!

Trả lời