Cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh đơn giản nhất

giới thiệu bản thân

Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh đơn giản là một việc mà mọi người đều cần phải nắm vững. Bởi vì đây là một trong những câu hỏi phổ biến khi phỏng vấn hoặc làm bất kỳ gì. Tuy nhiên, ở nước ta vẫn còn nhiều bạn chưa thực sự biết được điều này. Nếu bạn cũng chưa biết thì hãy đọc ngay bài viết hướng dẫn dưới đây nhé. 

Hướng dẫn giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh đơn giản nhất

Nhiều người vẫn thường nghĩ tiếng Anh là khó, để nói được một bài tiếng Anh tốt là việc bất khả kháng,… Tuy nhiên, đó là những suy nghĩ sai lầm. Bởi vì luôn có những mức độ nhất định ở ngôn ngữ này và tùy vào mục đích sử dụng mà nó khó hay dễ.

Với những hướng dẫn đơn giản sau thì chắc chắn bạn sẽ nắm vững mà không cần phải lo lắng bất kỳ điều gì. 

Hướng dẫn giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh đơn giản nhất

Với một bài giới thiệu cơ bản sẽ gồm các phần sau. 

1. Chào hỏi

Tiếng Anh cũng giống như tiếng Việt, người nói luôn có nhiều cách khác nhau để chào hỏi. Hai mẫu câu chào hỏi đơn giản nhất mà ai cũng phải biết đó là: 

  • Hello nghĩa là Xin chào: Thường dùng trong những tình huống trang trọng và với những người quen biết xã giao, những người chưa quen biết. 
  • Hi cũng có nghĩa là Xin chào: Dùng trong trường hợp thân quen, nói chuyện với bạn bè, người thân,…

Ngoài hai câu chào hỏi thông dụng trên, chúng ta cũng có thể chào hỏi bằng nhiều câu khác nhau và cũng không kém phần phổ biến: 

  • Good morning nghĩa là Chào buổi tối. 
  • Good afternoon là Chào buổi chiều. 
  • Good evening là Chào buổi tối. 

Thông thường, Good sẽ được dịch theo nghĩa là một tính từ “Tốt”. Tuy nhiên, khi nó đi kèm với các danh từ chỉ thời gian như Morning, Afternoon hay Evening thì sẽ trở thành một câu chào hỏi. Những cụm từ này sẽ được dùng phổ biến hơn trong những trường hợp trang trọng, với người lớn tuổi thay vì nói với bạn bè thân thiết. 

Ngoài ra, khi muốn chào tạm biệt, bên cạnh câu nói “Good bye” thông thường, người nói có thể sử dụng các mẫu câu sau: Nice (Good/ Great/ Pleased/ Happy) to meet you! có nghĩa là rất vui được gặp lại bạn. 

2. Mở đầu phần giới thiệu

Sau khi chào hỏi xong, chúng ta không nên trực tiếp đi vào giới thiệu tên tuổi,.. ngay được mà phải có một vài câu giới thiệu. Những câu này sẽ có mục đích giúp người nghe biết được bạn sắp nói gì. 

Một số câu dẫn dắt giới thiệu cơ bản sau: 

  • May I introduce myself nghĩa là cho phép tôi tự giới thiệu bản thân. 
  • Let me introduce myself là cho tôi tự giới thiệu. 
  • I am glad to say about myself có nghĩa là tôi rất vui vì được nói về bản thân mình. 
  • I’d like to take a quick moment to introduce myself là tôi muốn dành một chút thời gian để giới thiệu bản thân. 

Bạn có thể học và áp dụng những mẫu câu trên vào bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh của mình trong những trường hợp như xin việc, phỏng vấn,.. Còn một số trường hợp nói chuyện với bạn thì cũng có thể không cần dùng tới mà trực tiếp bỏ qua. 

3. Giới thiệu tên gọi của bản thân

Để giới thiệu tên của mình, chúng ta có thể sử dụng nhiều kiểu câu khác nhau nhưng đơn giản nhất vẫn là những câu sau: 

  • My name is…/ I am….: Hai câu này đều có nghĩa là Tên tôi là…
  • My full name…: Tên đầy đủ của tôi là….
  • You can call me…/ Please call me…: Hãy gọi tôi là….

Ví dụ: 

  • My name is Hoang: Tên của tôi là Hoàng. 
  • My full name is Nguyen Viet Hoang: Tên đầy đủ của tôi là Hoàng. 
  • You can call me Hoang: Bạn có thể gọi tôi là Hoàng. 

4. Giới thiệu về tuổi

Một bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh đơn giản thì chắc chắn cũng không thể thiếu được phần giới thiệu tuổi. Và cũng giống như giới thiệu tên, người nói cũng có thể sử dụng nhiều mẫu câu. 

  • I am … years old/ I am…: Năm nay tôi… tuổi. 
  • I am over: Tôi trên… (Mẫu câu này dành cho những bạn đã lớn tuổi và không muốn nói tuổi thật của mình).
  • I am almost/ nearly…: Tôi sắp/ gần … tuổi.
  • Ví dụ: 
  • I am 20 years old/ I am 20.
  • I am over 30. 
  • I am almost/ nearly 20. 

5. Giới thiệu về nơi ở

Sau tên, tuổi chính là phần giới thiệu về nơi ở của bản thân. Những mẫu câu bạn có thể sử dụng được ở phần này là:

  • I am from…/ I hail from…/ I come from…/ My hometown is…/ I’m originally from…: Tôi đến từ… (Mẫu câu này để nói về quốc gia của bạn)
  • I was born in…: Tôi sinh ra ở… (Tương tự như câu trên, câu này cũng có thể nói về quốc gia hoặc thành phố bạn sinh ra)
  • I live in… / My address is…: Tôi sống ở/ Địa chỉ của tôi là… (Dùng khi muốn nói về thành phố của bạn đang sống)
  • I live on… street: Tôi sống ở đường…(Dùng khi nói rõ về địa chỉ đường cụ thể)
  • I live at…: Tôi sống ở
  • I spent most of my life in…: Tôi sống phần lớn quãng đời của mình ở…
  • I have lived in… for/ since…: Tôi đã sống ở… khoảng/ từ khi…
  • I grew up in…: Tôi lớn lên ở…

Chẳng hạn như: 

  • I am from Vietnam.
  • I was born in Nghe An province.
  • I spent most of my life in Danang city. 
  • I grew up in China.

6. Giới thiệu về công việc bản thân

Khi giới thiệu về bản thân, công việc chính là một yếu tố quan trọng mà người nói không được bỏ qua. Khi giới thiệu bản thân, một số mẫu câu đơn giản nhất là: 

  • I work as a/ an…: Tôi làm việc như một ….
  • I am a/ an…: Công việc của tôi là ….
  • I work in/at a… (places): Tôi làm việc tại…

Bên cạnh đó, đối với một số trường hợp đặc biệt, chúng ta cũng có thể dùng một số mẫu câu như: 

  • I’m unemployed/ I am out of work: Tôi đang thất nghiệp
  • I’m retired: Tôi đã nghỉ hưu 

Ví dụ: 

  • I am a teacher. 
  • I work as a doctor.

Với những yếu tố cơ bản trên, chắc chắn các bạn cũng đã giới thiệu bản thân được đầy đủ rồi. Tuy nhiên, nếu bạn muốn đầy đủ hơn thì có thể giới thiệu thêm về gia đình, sở thích,… 

Đoạn văn giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh cơ bản

Đoạn văn giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh cơ bản tham khảo

Dưới đây là một đoạn văn giới thiệu về bản thân bằng tiếng Anh cơ bản nhất mà các bạn có thể tham khảo. 

Hi everyone, Let me introduce myself. My name is Nhi. I am 20 years old. I was born in Nghe An Province but I live in Ho Chi Minh City. Now, I am a student at a university in Ho Chi Minh. My favorite is reading books, listening to music and going shopping with my friends. Nice to meet you!

Dịch là: 

Xin chào mọi người, cho tôi tự giới thiệu về bản thân. Tên của tôi là Nhi. Tôi 20 tuổi. Tôi sinh ra ở tỉnh Nghệ An nhưng tôi sống ở Thành phố Hồ Chí Minh. Hiện nay, tôi là một học sinh ở một trường Đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh. Sở thích của tôi là đọc sách, nghe nhạc và đi mua sắm với bạn bè. Rất vui được làm quen với bạn. 

Như vậy, với bài viết ngày hôm nay, chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh đơn giản nhất. Cách này dù đơn giản nhưng lại giúp người nghe biết được những thông tin về bạn. Vì vậy, hãy áp dụng nó ngay nhé. 

Trả lời