Trong quá trình học tiếng Anh, người dùng chắc chắn không thể bỏ qua câu điều kiện loại 0. Tuy nhiên, hiện nay vẫn có nhiều bạn chưa biết rõ cách sử dụng cấu trúc câu này. Nếu bạn cũng vậy thì không thể bỏ lỡ hướng dẫn chi tiết cách dùng ngày hôm nay của chúng mình.
Câu điều kiện loại 0 là gì?
Trong tiếng Anh có nhiều câu điều kiện khác nhau và tương tự như những câu điều kiện khác, câu điều kiện loại 0 là câu được dùng để diễn tả một sự thật hiển nhiên về thế giới, tự nhiên,.. xung quanh con người. Đó có thể là một vấn đề mang tính khoa học, một chân lý hoặc những thói quen sẽ xảy ra khi điều kiện được đề cập tới xảy ra trước.
Cấu trúc câu điều kiện loại 0 rất đơn giản và dễ nhớ:
| Câu điều kiện loại 0 | Mệnh đề Điều kiện | Mệnh đề chính |
| Công thức | If + S + V(s, es) … | S + V(s, es) … |
| Động từ | Thì hiện tại đơn | Thì hiện tại đơn |
Ví dụ:
If I stay up late, I get tired: Nếu tôi thức khuya, tôi sẽ bị mệt.
I take medicine If I’m sick: Nếu bị bệnh, tôi uống thuốc.
Hướng dẫn cách dùng câu điều kiện loại 0
Khi muốn đưa ra một yêu cầu, sự nhờ vả, giúp đỡ ai hoặc nhắn nhủ một điều gì, chúng ta sử dụng câu điều loại 0. Hoặc khi muốn dùng để diễn tả thói quen, hành động hoặc sự việc thường xuyên xảy ra với một tần suất lớn.
Ví dụ:
If you can solve this exercise, please show me how to do it: Nếu bạn giải được bài tập này, hãy chỉ tôi cách làm với.
I often go to art exhibitions if I have time: Tôi thường đi xem triển lãm nghệ thuật nếu có thời gian.
Cụ thể:
- Dùng khi muốn diễn tả những thói quen hàng ngày.
Ví dụ: If I go to bed, I brush my teeth first: Nếu tôi đi ngủ, tôi đánh răng trước.
- Dùng khi diễn tả một sự thật hiển nhiên được mọi người công nhận, là một chân lý trong cuộc sống
Ví dụ: If you have 3 million USD, you are a millionaire: Nếu bạn có 3 triệu đồng, bạn là một triệu phú.
- Dùng để diễn tả một quy luật khoa học.
Ví dụ: Water boils at 100 degrees Celsius if you cook water: Nước sôi 100 độ C nếu bạn nấu nước.
- Dùng để diễn tả một kết quả chắc chắn xảy ra khi có điều kiện gì đó và luôn đúng ở hiện tại.
Ví dụ: If we put a paper on fire, it burns quicker: Nếu chúng ta đặt một tờ giấy trên lửa, nó sẽ bùng cháy nhanh hơn
- Dùng để diễn tả những sự kiện lặp đi lặp lại.
Ví dụ: If he has free time on the weekend, he usually goes to the bookstore: Nếu anh ta có thời gian rảnh vào cuối tuần, anh ta thường đi nhà sách
Biến thể của câu điều kiện loại 0

Câu điều kiện loại 0 có nhiều biến thể khác nhau.
- Dùng trong trường hợp muốn nhắn nhủ với người khác.
Ví dụ: If you see her, you tell her I’m waiting here: Nếu bạn gặp cô ấy, bạn hãy nhắn cô ấy rằng tôi đang đợi ở đây nhé.
- Dùng khi muốn nhấn mạnh vấn đề của mệnh đề chính với mục đích hướng dẫn, đề nghị hoặc ra lệnh cho ai đó. Và với cách này, ta dùng công thức sau:
If + S + V + 0“,” + (please) + V_inf
Ví dụ:
If you have any problem, please call me through this number: Nếu bạn có bất cứ vấn đề gì, hãy gọi cho tôi qua số này.
If customers complain about anything, smile first and explain clearly: Nếu khách hàng phàn nàn về bất cứ điều gì, hãy mỉm cười trước và giải thích rõ ràng.
- Dùng khi diễn tả những thói quen và thường đi kèm với các từ often, usually, always.
Ví dụ:
I always call my family if I have free time: Tôi luôn luôn gọi gia đình nếu tôi có thời gian rảnh.
Những lưu ý khi sử dụng câu điều kiện loại 0
Khi học câu điều kiện loại 0, bạn cũng cần phải nhớ những lưu ý sau để tránh những sai sót không đáng có khi làm bài tập hay trò chuyện hàng ngày.
- Nếu hai mệnh đề của điều kiện loại 0 thì sẽ được chia ở thì hiện tại đơn.
- Mệnh đề điều kiện IF có thể đứng vế đầu hoặc vế sau của câu.
- Trong một số trường hợp, chúng ta có thể thay thế “If” với “When” nhưng nghĩa vẫn không đổi.
- Mệnh đề If và mệnh đề chính có thể đổi ý với nhau nhưng nghĩa vẫn không thay đổi.
- Có thể sử dụng “unless” thay cho “if” trong một số trường hợp mệnh đề điều kiện ở dạng phủ định
Bài tập về câu điều kiện loại 0
- Chia động từ trong ngoặc sao cho phù hợp nhất:
- If I ………… (feel) hard to sleep, I ………… (drink) coffee before sleeping.
- If people (eat) ____ too many sweets, they (get) ____ fat.
- My boy (pass) ____ his exams if he (work) ____ hard.
- If it (rain) ____, you (get) ____ wet.
- If you smoke, your skin (age) ____ more quickly.
- Hoàn thành câu với các từ gợi ý:
- The children / play / sport / they / get / overweight
- It / not / matter / you / be / late
- I / go / school / late / my teacher / punish / me
- Your dog / stand / up / you / say / “stand”?
- Laura / feel / depressed / it / cola
Như vậy, với bài viết ngày hôm nay, chúng ta lại cùng nhau học thêm một điểm ngữ pháp quan trọng nữa là câu điều kiện loại 0. Hãy học và vận dụng ngay khi sử dụng ngôn ngữ tiếng Anh nhé.
