Khái quát ngữ pháp câu điều kiện loại 2 trong tiếng Anh

Câu điều kiện loại 1
Câu điều kiện loại 2
Câu điều kiện loại 2

Ngữ pháp tiếng Anh vô cùng rộng lớn với nhiều kiến thức quan trọng. Trong đó, câu điều kiện loại 2 là một trong những loại câu phổ biến và được sử dụng nhiều nhất trong văn nói cũng như văn viết. Vì vậy, những ai muốn học giỏi tiếng Anh chắc chắn không thể bỏ qua cấu trúc này. Đọc ngay bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn về nó nhé. 

Định nghĩa và công thức câu điều kiện loại 2

Để có thể hiểu rõ và sâu hơn về loại câu điều kiện loại 2 là gì thì trước hết chúng ta cần phải hiểu rõ nó là gì. Câu điều kiện loại 2 là loại câu dùng để diễn tả những hành động, sự việc hay vấn đề nào đó dựa vào một điều kiện cụ thể không có thực ở hiện tại hoặc tương lai. Điều kiện xảy ra vấn đề chỉ là một giả thiết, một ước muốn hay suy nghĩ trái với hiện tại. 

Công thức câu điều kiện loại 2: 

Mệnh đề điều kiện Mệnh đề chính
If + S + V-ed/ V2

To be: were/ weren’t

S + would/ could/ should + V1 

(wouldn’t/ couldn’t + V1)

If + (HTĐ/ QKĐ/ QKHT)
  • QKĐ
  • S + would/ could/ should… + V-inf
  • S + would/ could/ should… + V-ing

Tuy nhiên, ở to be, người bản xứ vẫn thường xuyên sử dụng từ “were” thay cho “was”. 

Ví dụ: 

  • If you were younger, you would travel more: Nếu bạn còn trẻ, bạn sẽ đi du lịch nhiều hơn
  • If I were you, I would get a new job: Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận một công việc mới.

Cách sử dụng câu điều kiện loại 2

Tương tự như câu điều kiện loại 1, câu điều kiện 2 cũng được sử dụng rộng rãi trong nhiều hoàn cảnh khác nhau. Và điều đó bắt buộc người dùng cần nắm rõ cách dùng mỗi ngữ cảnh để sử dụng tốt hơn. 

1. Câu điều kiện loại 2 đưa ra lời khuyên

Trong ngữ cảnh này, câu điều kiện loại 2 dùng để trong trường hợp bạn muốn nghe lời khuyên từ một ai đó. Và cấu trúc phổ biến của loại câu này là: If I were you, I would….

Ví dụ: 

  • If I were you, I would not accept becoming his subordinate: Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không làm cấp dưới của anh ấy.
  • What would you do if you were me? Bạn sẽ làm gì nếu bạn là tôi. 

Lưu ý: Trong trường hợp này, “Was” có thể được dùng cho cả chủ ngữ số ít và số nhiều.

2. Câu điều kiện loại 2 là câu hỏi mang tính giả thuyết

Đây là kiểu câu mang ý nghĩa về một sự tưởng tượng không chân thức với độ chính xác thấp, không thực tế và khó có khả năng xảy ra trong tương lai.

Cấu trúc phổ biến của loại câu này là: what would you do if…?

Ngoài ra, trong trường hợp bạn tưởng tượng về một tình huống giả định nào đó khó có khả năng xảy ra, ta cũng có thể sử dụng cấu trúc: If you could…?

Ví dụ: 

  • What would you do if you had to do this project?: Bạn sẽ làm gì nếu phải thực hiện dự án này? 
  • If you saw someone drowning, what would you do? Nếu bạn nhìn thấy ai đó bị chết đuối, bạn sẽ làm gì? 

3. Sử dụng câu điều kiện loại 3 khi muốn nói về điều gì đó không có thật

Đó là thể là tưởng tượng của bản thân về một thế giới khác, về một cuộc sống khác hay bất kỳ điều gì không có thật. 

Ví dụ: If I won a big prize in a lottery, I’d give up my job: Nếu tôi trúng giải xổ số lớn, tôi sẽ nghỉ công việc của mình. 

4. Câu điều kiện loại 2 nói về một yêu cầu lịch sự nào đó

Khi muốn đưa ra một yêu cầu mang tính lịch sự cao, chúng ta có thể dùng cấu trúc: It would be great if you could…

Ví dụ: It would be really great if you can call me tonight: Sẽ thật tuyệt nếu bạn có thể gọi cho tôi vào tối nay. 

5. Câu điều kiện loại 2 thể hiện sự từ chối về một đề nghị của ai đó

Khi muốn từ chối một vấn đề nào đó, ta cũng có thể sử dụng câu điều kiện loại 2. 

Ví dụ: If there were more hours in a day, I would happily help you with this project: Nếu tôi có nhiều thời gian hơn một ngày, tôi rất sẵn lòng giúp bạn dự án này. 

Sự biến thể câu điều kiện loại 2

Trong quá trình sử dụng câu điều kiện loại 2, người dùng cũng sẽ thấy một số trường hợp biến thể của loại câu này. 

1. Biến thể ở mệnh đề chính

Tại mệnh đề chính, khi biến thể ta dùng công thức: 

If + Thì quá khứ đơn, S + would/ could/ might/ had to… + be + V-ing. 

Ví dụ: If it were Sunday, I wouldn’t be working at the company: Nếu hôm nay là chủ nhật, tôi sẽ không làm việc ở công ty. 

Hoặc cũng có thể sử dụng công thức: If + Thì quá khứ đơn, thì quá khứ đơn.

Ví dụ: If I finished my work yesterday, I was free today: Nếu hôm qua tôi hoàn thành công việc thì hôm nay tôi rảnh rỗi. 

2. Biến thể ở mệnh đề if

Ta dùng cấu trúc: If + Thì quá khứ tiếp diễn, S + would/ could + V-inf

Ví dụ: If I knew you were sleeping the I wouldn’t bother you: Nếu tôi biết bạn đang ngủ, tôi sẽ không làm phiền bạn. 

 

Như vậy, với bài viết ngày hôm nay, chúng mình đã cùng nhau học thêm một ngữ pháp mới là câu điều kiện loại 2. Hãy chia sẻ rộng rãi bài viết này để mọi người cùng nắm vững hơn ngôn ngữ tiếng Anh nhé.  

Trả lời