1001 nghĩa về discount là gì hay dùng trong tiếng Anh

discount

Discount là một từ ngữ khá thú vị trong tiếng Anh, hơn thế nữa, bạn có thể bắt gặp nó rất nhiều trong cuộc sống hằng ngày.

Sẽ thế nào nếu bạn vào một cửa hàng và nhìn thấy tấm biển “Discount 20%”? 

Sẽ thế nào nếu bạn bắt gặp từ “discount” trên 1 thị trường chứng khoán? Vậy discount là gì? Hãy cùng tìm hiểu nhé!

Discount là gì
Discount là gì

1. Discount là gì? 

Nghĩa thông dụng và cơ bản nhất của từ discount chắc chắn là giảm giá. 

Theo từ điển Cambridge, discount (n) có nghĩa là: a reduction in the usual price (một sự giảm xuống so với giá thông thường).

Từ này có cấp độ A2 – cực kỳ thông dụng và phổ biến, thường được sử dụng trong thương mại (commerce) 

Ví dụ: 

I offered a large discount, but she still said no. (Tôi đề xuất một mức giảm giá cực hời, nhưng cô ấy vẫn nói không). 

Students and pensioner are entitled to a discount. (Sinh viên và người hưu trí sẽ được giảm giá). 

Khi discount đóng vai trò là một danh từ, chúng ta sẽ có những collocations trong thương mại như  sau: 

  • big, generous, good, high, huge, large, massive, substantial/ low/ special discount: giảm giá sốc/ giảm giá thấp/ giảm giá đặc biệt

Ví dụ: There was a huge discount for children under 12. (Đó là một cú giảm giá sốc cho đối tượng trẻ dưới 12 tuổi) 

  • staff discount: chiết khấu cho nhân viên – công ty sẽ cho phép nhân viên của họ mua hàng với giá thấp hơn so với giá bán ngoài thị trường.
  • bulk discount = Volume discount: Giảm giá vì mua số lượng lớn hàng hóa, sản phẩm. (a discount given to buyers purchasing a large amount)
  • promotional discount: Giá bán lẻ thấp hơn để quảng bá sản phẩm. Thường sử dụng trong quá trình “promote” cho sản phẩm mới ra mắt. ( a lower retail price for a special sale)
  • professional discount: Chiết khấu tùy theo ngành nghề của người mua. Ví dụ như người ta sẽ giảm giá thuốc nếu người mua là bác sĩ. ( a discount given to people in a particular field)
  • seasonal discount: Chiết khấu theo mùa – giảm giá áo ấm khi khách hàng mua vào mùa hè. (a reduced price offered on goods sold at the “wrong” time of the year)

2. Collocations với Discount

Discount là gì
Discount là gì
  • allow/give/offer somebody a discount: Giảm giá/ đề nghị giảm giá cho ai đó

Ví dụ: they just give you a discount if you buy more than 5 products. (Họ sẽ chỉ giảm giá nếu bạn mua trên 5 sản phẩm)

  • negotiate a discount: thỏa thuận giảm giá 

Ví dụ: It is necessary to negotiate a good discount. (Bạn cần phải thỏa thuận để hưởng được mức giảm giá tốt hơn) 

  • get, obtain, receive , be entitled to, qualify for: được hưởng ưu đãi, đủ điều kiện để hưởng ưu đãi 

Ví dụ: You will be entitled to a discount if you have 10 bonus points. (Bạn sẽ được hưởng ưu đãi nếu bạn có 10 điểm cộng tích lũy) 

  • discount cards/ voucher: thẻ ưu đãi/ phiếu ưu đãi giảm giá
  • discount house/ discount store/ discount shop…: Shop đang có giảm giá…

Ví dụ:  there are a discount of 30% (Đang có mức giảm giá 30%)

Ví dụ: you will get a discount on buying more than 2 T-shirts. (Bạn sẽ được giảm giá khi mua nhiều hơn 2 chiếc áo) 

3. Nó cũng có thể là 1 động từ

Theo từ điển Cambridge, discount sẽ mang nghĩa là: “to decide that something or someone is not worth considering or giving attention” khi nó đóng vai trò là một động từ. (người nào đó hay điều gì đó không đáng xem xét hay để tâm) 

Ví dụ: You shouldn’t discount her behaviors. (Bạn không cần để tâm tới hành vi của cô ta). 

Ngoài ra, nó cũng mang nghĩa là giảm giá, nhưng đóng vai trò động từ. 

Ví dụ: The company has discounted the price of secondary goods. (Doanh nghiệp đó đã giảm giá cho giá của hàng hóa thứ cấp). 

4. Discount là gì trong môi trường tài chính – chứng khoán?

Discount là gì trong tài chính chứng khoán?

“The difference between the reduced price that you originally paid for a security, and the amount you will be paid back when it is ready to be paid”

Dịch nôm na là số tiền chênh lệch khi bạn mua vào và bán ra một công cụ tài chính như tráp phiếu, cổ phiếu,..

Trên đây là tất cả những thông tin bạn cần biết về Discount là gì. Chắc hẳn bạn đã được đọc những điều mới mẻ và thú vị đúng không?  Tuy chỉ là một từ ngữ đơn giản, nhưng nó lại được sử dụng rất phổ biến với nhiều mục đích khác nhau. Hi vọng bài viết này vừa giúp bạn cải thiện vốn từ tiếng Anh, vừa giúp bạn mở mang được kiến thức. 

Trả lời