Chủ ngữ vị ngữ là gì? Cấu trúc của câu tiếng anh là một trong những yếu tố mà bất kỳ ai khi học tiếng anh đều cần phải nắm rõ. Hãy cùng tìm hiểu xem một câu đầy đủ ngữ pháp trong tiếng anh được cấu tạo bởi những thành phần nào dưới bài viết sau đây.
1. Chủ ngữ vị ngữ là gì? Cấu trúc của câu tiếng Anh
Trong tiếng Việt, câu được cấu thành bởi chủ ngữ, vị ngữ. Vậy trong tiếng Anh, cấu trúc của một câu như thế nào? Chủ ngữ vị ngữ là gì?
Cấu trúc cơ bản của một câu tiếng anh bao gồm các thành phần sau:
S (chủ ngữ) + V (động từ) + C (Vị ngữ) + M (Trạng từ)
Ví dụ:
- I am playing football with my sister in the yard.
- S: I
- V: am playing
- C: football with my sister
- M: in the yard

2. Chủ ngữ trong tiếng Anh (Subject) là gì?
Chủ ngữ trong chủ ngữ vị ngữ là gì? Chủ ngữ được hiểu là chủ thể thực hiện hành động chính trong câu. Đa số các chủ ngữ luôn đứng ở đầu câu và cũng là một dấu hiệu để chia đúng dạng của động từ. Ngoài ra, chủ ngữ có thể là người, vật, nơi chốn hoặc một ý tưởng nào đó.
Ví dụ:
- Cream is delicious.
- My mother plays football very well.
- Chủ ngữ có thể là một danh từ đơn (noun) hoặc một cụm danh từ (noun phrase = adjective + noun).
Ví dụ:
- Milk is delicious. (một danh từ)
- That new, red car is mine. (một ngữ danh từ)
- Trường hợp câu không có chủ ngữ có thể dùng It hoặc There đóng vai trò chủ ngữ giả.
Ví dụ:
- It is a nice day today.
- It is the fact that the earth goes around the sun.
- There were many students in the room.
- There is a fire in that building.
Để xác định chủ ngữ của câu, ta đặt ra các câu hỏi: ai, cái gì, nơi nào, điều gì?
| Ngoc cried | Ngoc là chủ ngữ |
| She looks beautiful | She là chủ ngữ |
| The police arrested the thief | The police là chủ ngữ |
| He gave me a present | He là chủ ngữ |
| The crowd made the tiger angry | The crowd là chủ ngữ |

3. Vị ngữ trong tiếng anh (Complement) là gì?
Vị ngữ trong chủ ngữ vị ngữ là gì? Vị ngữ trong tiếng anh là từ hoặc cụm từ đứng sau động từ.
Ví dụ:
- Rick is a construction worker. (Rick là công nhân xây dựng).
- They go to the convenience store. (Họ đi đến cửa hàng tiện ích).
Trong một câu, vị ngữ có thể có hoặc không. Để đặt câu hỏi cho vị ngữ trong câu, bạn có thể hỏi với các từ: Who, What, Which, Whom.
Ví dụ:
- Mary bought a car yesterday. (What did Mary buy?)
- Quan wants to drink some water. (What does he want to drink?)
- She saw Hoa in the movie last night. (Whom did she see in the movie?)
Động từ có thể là một từ đơn hoặc một ngữ động từ.
Ví dụ:
- Linh has been reading that book. (Linh đang đọc cuốn sách đó.)
-
Khi vị ngữ là cụm động từ thường
Cụm động từ = Động từ + Tân ngữ
Vị ngữ trong tiếng Anh là cụm động từ thường sẽ có 2 trường hợp chính mà chúng ta cần lưu ý các điều sau:
-
Vị ngữ là cụm động từ
-
Động từ không có tân ngữ
Các động từ không có tân ngữ ở đây có thể nói đến là: walk (đi), run (chạy), sleep (ngủ), stand (đứng), sit (ngồi)… Đây là những hành động độc lập, không phải nhắc đến sự tương tác với những sự vật khác.
Ví dụ:
- My aunt sleeps. (Cô của tôi ngủ).
- The elephant walks. (Con voi ấy đi).
-
Động từ có tân ngữ
Động từ có tân ngữ dùng để nói đến các hành động có tương tác với sự vật khác.
Các động từ có tân ngữ thường đi kèm với các từ: eat, watch, drink, see, hug, do…

-
Vị ngữ là cụm danh từ
Tân ngữ đi sau động từ có thể là danh từ hoặc cụm danh từ.
Ví dụ:
- I eat a banana. (thêm tân ngữ “a banana” để bổ nghĩa đang ăn gì)
- Tôi ăn một quả chuối.
- She watches a movie. (thêm tân ngữ “a movie” để bổ nghĩa đang xem gì)
- Cô ấy xem một bộ phim.
Việc hiểu rõ được trật tự từ trong câu là rất quan trọng, nó giúp bạn xây dựng được một câu đúng ngữ pháp. Từ đó giúp thông điệp mà mình muốn truyền đạt với người nghe trở nên dễ hiểu hơn. Hy vọng bài viết trên của Talkmore sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về chủ ngữ vị ngữ là gì? Cấu trúc của câu tiếng Anh.
